Trang chủ » Tiêu chuẩn mặt bích ANSI: Giải đáp chi tiết nhất

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI: Giải đáp chi tiết nhất

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI là một trong những tiêu chuẩn phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, chế tạo mặt bích. Mặt bích tiêu chuẩn ANSI có chức năng liên kết đường ống, van công nghiệp, thiết bị phụ kiện lại với nhau, tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI là gì?

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI được quy định bởi Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI). Tiêu chuẩn ANSI bao gồm các yêu cầu cụ thể về độ dày, đường kính, số lỗ… để tạo ra sản phẩm mặt bích chất lượng, đúng chuẩn.

tiêu chuẩn mặt bích ansi

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI thường được chế tạo từ nhiều chất lượng khác nhau như inox, thép, gang, đồng, nhựa… Những vật liệu này có đặc tính cứng, độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, chịu nhiệt độ và áp lực lớn, chống ăn mòn hiệu quả.

Mặt bích ANSI được sử dụng để kết nối các thiết bị, phụ kiện, van công nghiệp, máy bơm và đường ống để thành một hệ thống khép kín, giúp ngăn chặn rò rỉ lưu chất ra ngoài. Đây là loại mặt bích có hiệu suất vượt trội với khả năng làm việc ở nhiệt độ lên đến 400°C và áp lực từ 150LB đến 2500LB (tương đương 20 bar – 420 bar). Mặt bích tiêu chuẩn ANSI thích hợp cho các hệ thống lớn, đường ống to, áp lực làm việc cao.

Thông số kỹ thuật của tiêu chuẩn mặt bích ANSI

  • Kích thước: DN10 – DN600
  • Chất liệu: Inox, gang, thép, đồng, nhựa
  • Tiêu chuẩn: ANSI
  • Áp lực: 20bar – 420bar
  • Nhiệt độ: 400 độ C
  • Phương thức kết nối: Hàn kín, nối ren, nối bích
  • Môi trường lưu chất sử dụng: Chất lỏng, khí nén, hơi nóng…
  • Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan
  • Bảo hành: 12 tháng

Phân loại tiêu chuẩn mặt bích ANSI

Theo chất liệu cấu tạo

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI thường chế tạo từ các loại vật liệu chắc chắn, chịu được áp lực cao như:

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI chế tạo từ inox, thép không gỉ.
  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI chế tạo từ thép, thép mạ, thép cacbon.
  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI chế tạo từ nhựa.
  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI chế tạo từ vật liệu rèn.
  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI chế tạo từ vật liệu đúc.

Theo thiết kế

các loại mặt bích ansi

  • Mặt bích hàn trượt (Slip On Flange): Mặt bích này hàn kín ở cả mặt ngoài và mặt trong, có kích thước lớn hơn so với đường ống để dễ dàng trượt và điều chỉnh vị trí kết nối phù hợp.
  • Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange): Mặt bích kết nối với đường ống bằng phương thức hàn kín, thường sử dụng cho đường ống có kích thước lớn và áp lực cao.
  • Mặt bích hàn bọc đúc (Socket-Weld Flanges): Mặt bích này sử dụng phương thức nối hàn, phù hợp với hệ thống có kích thước nhỏ nhưng áp lực làm việc lớn.
  • Mặt bích ren (Threaded flange): Do sử dụng phương thức nối ren nên mặt bích thường chỉ thích hợp với các đường ống có kích thước nhỏ, áp lực thấp.
  • Mặt bích đặc (Blind flange): Có thiết kế dạng kín, không có lỗ ở tâm giữa nên thường sử dụng cho những đường ống cần đóng tạm để thay thế, kiểm tra, sửa chữa.
  • Mặt bích lỏng (Lap joint flange): Mặt bích này được chế tạo từ hợp kim thép thông thường. Do không tiếp xúc với lưu chất nên thường lắp đặt cho đường ống không quá quan trọng, không yêu cầu áp lực cao.

Theo tiêu chuẩn áp lực và kích thước

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 150

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI này có áp lực Class 150, tương đương 20bar. Đây cũng là mặt bích có áp lực thấp nhất trong các loại mặt bích tiêu chuẩn ANSI B16.5. Số lỗ bulong và đường kính được quy định như sau:

+ Kích thước DN15 – DN40: 4 lỗ bulong.

+ Kích thước DN90 – DN200: 8 lỗ bulong.

+ Kích thước DN250 – DN300: 12 lỗ bulong.

+ Kích thước DN400 – DN450: 16 lỗ bulong.

+ Kích thước DN500 – DN600: 24 lỗ bulong.

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 300

Mặt bích này có áp lực Class 300, tương đương áp suất làm việc ổn định là 50bar. Số lỗ bulong và đường kính được quy định như sau:

+ Kích thước DN15 – DN40: 4 lỗ bulong.

+ Kích thước DN50 – DN125: 8 lỗ bulong.

+ Kích thước DN150 – DN200: 12 lỗ bulong.

+ Kích thước DN250 – DN300: 16 lỗ bulong.

+ Kích thước DN350 – DN400: 20 lỗ bulong.

+ Kích thước DN450 – DN600: 24 lỗ bulong.

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 400

Đây là mặt bích có áp lực Class 400, tương đương 68 bar, thường sử dụng trong các hệ thống có áp lực làm việc lớn như  hệ thống khí nén, hệ thống hơi nóng, hệ thống dầu thủy lực, các hệ thống nâng hạ…

Số lỗ bulong và đường kính của mặt bích được quy định như sau:

+ Kích thước DN15 – DN40: 4 lỗ bulong.

+ Kích thước DN50 – DN125: 8 lỗ bulong.

+ Kích thước DN150 – DN200: 12 lỗ bulong.

+ Kích thước DN250 – DN300: 16 lỗ bulong.

+ Kích thước DN350 – DN400: 20 lỗ bulong.

+ Kích thước DN450 – DN600: 24 lỗ bulong.

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 600

Tiêu chuẩn mặt bích này có áp lực Class 600, tương đương 100 bar. Mặt bích có thể làm việc ổn định trong các hệ thống áp lực lớn như hệ thống khí nén, hơi nóng… Số lỗ bulong và đường kính được quy định như sau:

+ Kích thước DN15 – DN40: 4 lỗ bulong.

+ Kích thước DN50 – DN125: 8 lỗ bulong.

+ Kích thước DN150 – DN200: 12 lỗ bulong.

+ Kích thước DN250: 16 lỗ bulong.

+ Kích thước DN300 – DN450: 20 lỗ bulong.

+ Kích thước DN500 – DN600: 24 lỗ bulong.

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 900

Đây là tiêu chuẩn mặt bích ANSI có áp lực Class 900, tương đương 150 bar. Mặt bích ANSI Class 900 ít được sử dụng do áp lực lớn hơn so với hệ thống thông thường. Hiện nay, mặt bích chỉ được ứng dụng trong những lĩnh vực đặc thù như hệ thống nâng hạ hàng hóa, ngành khai thác khoáng sản, mỏ, khí đốt…

Số lỗ bulong và đường kính được quy định như sau:

+ Kích thước DN75 – DN125: 8 lỗ bulong.

+ Kích thước DN150 – DN200: 12 lỗ bulong.

+ Kích thước DN250: 16 lỗ bulong.

+ Kích thước từ DN300 – DN600: 20 lỗ bulong.

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 1500

Mặt bích này có áp lực Class 1500, tương đương 260 bar, phù hợp với hệ thống lớn, kích thước đường ống to, điển hình như các lĩnh vực khoan, khai thác dầu khí…

Số lỗ bulong và đường kính được quy định như sau:

+ Kích thước DN15 – DN40): 4 lỗ bu lông.

+ Kích thước DN50 – DN125: 8 lỗ bu lông.

+ Kích thước DN150 – DN200: 12 lỗ bu lông

+ Kích thước N300 – DN600: 16 lỗ bu lông.

  • Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 2500

Đây là mặt bích có áp lực class 2500, tương đương 420 bar. Do áp lực lớn hơn đường ống nên mặt bích này không được sử dụng phổ biến.

Số lỗ bulong và đường kính được quy định như sau:

+ Kích thước DN15 – DN40: 4 lỗ bu lông.

+ Kích thước DN50 – DN150: 8 lỗ bu lông.

+ Kích thước DN150 – DN300: 12 lỗ bu lông.

Ưu điểm nổi bật của tiêu chuẩn mặt bích ANSI

ưu điểm tiêu chuẩn mặt bích ansi

  • Dễ dàng kết nối các loại thiết bị, phụ kiện, van công nghiệp, đường ống với nhau, tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, khép kín. 
  • Là mặt bích tuân thủ các tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, được công nhận trên toàn thế giới.
  • Độ an toàn cao, lắp đặt chắc chắn. 
  • Khả năng chịu áp lực tốt, có thể lên đến 420 bar.
  • Kích thước đa dạng từ DN10 – DN600, thích hợp lắp đặt với mọi quy mô hệ thống.
  • Phương thức kết nối đa dạng như hàn kín, nối ren, bulong… giúp tạo ra mối nối chắc chắn, không gây thất thoát hay rò rỉ lưu chất.
  • Chế tạo từ các loại chất liệu cứng, chịu áp suất và nhiệt độ cao, chống ăn mòn hiệu quả.
  • Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, giúp vận chuyển và lắp đặt dễ dàng.
  • Giá thành rẻ.

Ứng dụng tiêu chuẩn mặt bích ANSI phổ biến

ứng dụng tiêu chuẩn mặt bích ansi

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI hiện được ứng dụng rộng rãi ở nhiều hệ thống, đặc biệt là các hệ thống quy mô lớn, áp lực cao. Những ứng dụng tiêu biểu như:

  • Hệ thống khí nén, hơi nóng
  • Hệ thống khai thác khoáng sản, chất đốt…
  • Nhà máy sản xuất, chế biến
  • Nhà máy chế tạo
  • Hệ thống máy bơm
  • Hệ thống dẫn hóa chất
  • Hệ thống cấp thoát nước
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy 
  • ….

Mua mặt bích tiêu chuẩn ANSI ở đâu chính hãng, giá tốt?

Nếu quý khách đang có nhu cầu muốn tìm kiếm đơn vị cung cấp mặt bích ANSI và các loại mặt bích, van công nghiệp, thiết bị phụ kiện chính hãng, số lượng lớn, giá thành rẻ thì Van Hải Phát là lựa chọn đáng cân nhắc.

  • Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại mặt bích, van công nghiệp, thiết bị với đầy đủ tiêu chuẩn khác nhau.
  • Sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ nhiều thương hiệu nổi tiếng.
  • Đầy đủ giấy tờ, kiểm định.
  • Có sẵn số lượng lớn trong kho.
  • Giá cả tốt nhất, có nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn.
  • Giao hàng nhanh, tận nơi trên toàn quốc.
  • Bảo hành uy tín với thời gian đến 12 tháng.
  • Tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc.

Liên hệ ngay Van Hải Phát qua số HOTLINE 0961 882 338 để được tư vấn và hỗ trợ báo giá ưu đãi nhất.

THAM KHẢO THÊM:

Đánh giá post

Bài viết liên quan

Thép carbon là gì? Tính chất, phân loại và ứng dụng

Thép carbon là gì? Tính chất, phân loại và ứng dụng

Đăng vào ngày: 17/04/2026

Thép carbon là một trong những loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong gia công kim loại. Với các ưu điểm như độ bền cao, chống ăn mòn, linh hoạt dễ gia công…. thép cacbon được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, sản xuất và dân dụng. Vậy thép […]

Xem thêm
Cao su EPDM là gì? Tính chất, phân loại và ứng dụng

Cao su EPDM là gì? Tính chất, phân loại và ứng dụng

Đăng vào ngày: 14/04/2026

Cao su EPDM là loại vật liệu phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp với các đặc tính nổi bật như chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, chống thấm tốt….Trong lĩnh vực van công nghiệp, gioăng EPDM được sử dụng rất nhiều trong các mối nối phụ kiện ống và van công […]

Xem thêm
Côn thu là gì? Phân loại, đặc điểm và ứng dụng

Côn thu là gì? Phân loại, đặc điểm và ứng dụng

Đăng vào ngày: 26/12/2025

Côn thu là phụ kiện quen thuộc trong hệ thống đường ống, giúp kết nối hai đoạn ống với các hình dạng, vật liệu khác nhau. Vậy côn thu là gì? Cùng Van Hải Phát tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé. Nội dung chính1 Côn thu là gì?2 Thông số kỹ thuật côn […]

Xem thêm
Công tắc nhiệt độ là gì? Cấu tạo, đặc điểm và phân loại

Công tắc nhiệt độ là gì? Cấu tạo, đặc điểm và phân loại

Đăng vào ngày: 24/12/2025

Công tắc nhiệt độ là thiết bị quan trọng, sử dụng bộ phận cảm biến linh hoạt chứa hơi, hoạt động bằng cách kích hoạt công tắc vi mô thông qua pít-tông khi nhiệt độ đạt đến ngưỡng thiết lập. Vậy công tắc nhiệt là gì? Để hiểu rõ hơn về thiết bị này, hãy […]

Xem thêm
zaloChat Zalo Địa chỉ